Thì thầm như kẻ trộm chia của

Direct English translation

Whispering like thieves dividing the loot.

Equivalent English version

Walls have ears

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách nói rất nhỏ, rất khẽ hoặc bàn bạc lén lút để tránh cho người khác nghe thấy. Thường dùng để chê sự rì rầm, kín đáo một cách mờ ám.
English explanation
Describes speaking in a very low voice or conferring secretly so others cannot hear. It is often used critically for hushed, furtive, and somewhat suspicious whispering.